拼
小花旦
HSK5n 0 · Lv.1
xiǎohuādàn
ngôi sao nữ; tiểu hoa đán; nữ diễn viên (dùng để chỉ các idol nữ)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她被誉为新一代小花旦。
Tā bèi yù wéi xīn yī dài xiǎo huādàn.
≈HSK6
Cô ấy được mệnh danh là tiểu hoa đán thế hệ mới.
She is hailed as a new generation young actress.
这位小花旦的人气非常高。
Zhè wèi xiǎo huādàn de rénqì fēicháng gāo.
≈HSK6
Độ nổi tiếng của nữ diễn viên này rất cao.
This young actress is very popular.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分