拼
小菜鸟
HSK2n 0 · Lv.1
xiǎocàiniǎo
gà mờ; người mới; lính mới; người còn non kinh nghiệm (chỉ người thiếu kinh nghiệm, kỹ năng chưa thuần thục trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gà mờ; người mới; lính mới; người còn non kinh nghiệm (chỉ người thiếu kinh nghiệm, kỹ năng chưa thuần thục trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó)