WinHSK

小菜鸟

HSK2n
0 · Lv.1
xiǎocàiniǎo

gà mờ; người mới; lính mới; người còn non kinh nghiệm (chỉ người thiếu kinh nghiệm, kỹ năng chưa thuần thục trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在某个领域或活动中经验不足、技能不熟练的人
义项 nHSK2

gà mờ; người mới; lính mới; người còn non kinh nghiệm (chỉ người thiếu kinh nghiệm, kỹ năng chưa thuần thục trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó)

指在某个领域或活动中经验不足、技能不熟练的人

免费例句

新手需要多学习。

Xīnshǒu xūyào duō xuéxí.

HSK3

Người mới cần học hỏi nhiều hơn.

Beginners need to learn more.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan