WinHSK

小虎牙

HSK4n
0 · Lv.1
xiǎo

răng nanh; răng hổ nhỏ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

有虎牙的男生笑起来很可爱。

Yǒu hǔyá de nánshēng xiào qǐlai hěn kě'ài.

HSK4

Con trai có răng khểnh nhỏ khi cười rất đáng yêu.

Boys with small canine teeth look very cute when they smile.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan