WinHSK

小虾米

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎoxiā

người nhỏ bé

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无花果小鱼
  2. 小玩家
  3. 虾,小虾
义项 nHSK7-9

người nhỏ bé

无花果小鱼

免费例句

新手需要更多练习。

Xīnshǒu xūyào gèng duō liànxí.

HSK3

Người mới cần luyện tập nhiều hơn.

Beginners need more practice.

他觉得自己只是个小人物。

Tā juéde zìjǐ zhǐshì ge xiǎo rénwù.

HSK4

Anh ấy cảm thấy mình chỉ là người nhỏ bé.

He feels that he is just a nobody.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

người chơi nhỏ

小玩家

义项 nHSK7-9

tôm nhỏ

虾,小虾

免费例句

他在湖边找小虾米。

Tā zài hú biān zhǎo xiǎo xiāmi.

HSK4

Anh ấy đang tìm tôm nhỏ bên hồ.

He is looking for small shrimp by the lake.

小虾米味道很鲜美。

Xiǎo xiāmi wèidào hěn xiānměi.

HSK5

Tôm nhỏ có vị rất ngon.

Small dried shrimp taste very delicious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan