拼
小衣裳
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎoyīshang
đồ lót
children's wear
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贴身穿的单衣单裤
- 小孩儿穿的衣裳
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ lót
贴身穿的单衣单裤
义项 ②n≈HSK7-9
quần áo trẻ em
小孩儿穿的衣裳
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đồ lót
children's wear
đồ lót
贴身穿的单衣单裤
quần áo trẻ em
小孩儿穿的衣裳