拼
小趴菜
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎopācài
gà (từ lóng); vô dụng; kém cỏi; thực lực kém
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小趴菜也有春天。
Xiǎo pācài yě yǒu chūntiān.
≈HSK6
Gà mờ cũng có ngày được tỏa sáng.
Even a noob has their day to shine.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分