WinHSK

小蹄子

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎo

con đĩ; tiểu móng; chân nhỏ

hussy; bitch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小蹄子是指小动物的脚,通常用来形容可爱或娇小的动物。
义项 nHSK1

con đĩ; tiểu móng; chân nhỏ

小蹄子是指小动物的脚,通常用来形容可爱或娇小的动物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan