WinHSK

小辣椒

HSK6n
0 · Lv.1
xiǎojiāo

mạnh mẽ; cá tính; chanh chua; đanh đá; ớt hiểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容一个人性格火爆,个性鲜明。
义项 nHSK6

mạnh mẽ; cá tính; chanh chua; đanh đá; ớt hiểm

形容一个人性格火爆,个性鲜明。

免费例句

这个泼辣的女孩非常勇敢。

Zhè gè pōlà de nǚhái fēicháng yǒnggǎn.

HSK5

Cô gái cá tính này rất dũng cảm.

This feisty girl is very brave.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan