拼
小辫子
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎobiànzi
bím tóc; đuôi sam
vulnerable point; handle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小辫儿
- 比喻把柄
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bím tóc; đuôi sam
小辫儿
免费例句
她梳着一条小辫子,像麻雀尾巴。
Tā shū zhe yī tiáo xiǎo biànzi, xiàng máquè wěiba.
≈HSK4
Cô ấy tết một bím tóc nhỏ, trông giống như đuôi chim sẻ.
She wears a small braid, like a sparrow's tail.
义项 ②n≈HSK7-9
thóp; điểm yếu; sơ hở; gót chân A-sin
比喻把柄
免费例句
你要谨慎,别让人抓住小辫子!
Nǐ yào jǐnshèn, bié ràng rén zhuāzhù xiǎo biànzi!
≈HSK5
Cậu phải cẩn thận, đừng để người ta nắm thóp.
You must be careful, don't let others catch your weakness!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分