WinHSK

小雨衣

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎo

3 con sói; bao cao su; Áo mưa nhỏ; áo mưa trẻ em

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小雨衣是专为小孩设计的雨衣,通常比较轻便,方便穿脱。
义项 nHSK1

3 con sói; bao cao su; Áo mưa nhỏ; áo mưa trẻ em

小雨衣是专为小孩设计的雨衣,通常比较轻便,方便穿脱。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan