WinHSK

小饭馆

HSK2n
0 · Lv.1
xiǎofànguǎn

quán cà phê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cafeteria
  2. canteen
  3. tearoom
义项 nHSK2

quán cà phê

cafeteria

义项 nHSK2

nhà ăn

canteen

义项 nHSK2

phòng trà

tearoom

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan