拼
尖子生
HSK6n 0 · Lv.1
jiānzǐshēng
sinh viên hàng đầu, học sinh xuất sắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 成绩出类拔萃的学生。
等级
义项 ①n≈HSK6
sinh viên hàng đầu, học sinh xuất sắc
成绩出类拔萃的学生。
免费例句
老师夸奖了尖子生。
Lǎoshī kuājiǎng le jiānzishēng.
≈HSK5
Cô giáo khen học sinh xuất sắc.
The teacher praised the top students.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分