拼
尖锐化
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiānruìhuà
trở nên gay gắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种状况或问题变得越来越严重、复杂,或者冲突越来越激烈,就像锋利的尖刀一样,变得越来越具威胁性
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trở nên gay gắt
一种状况或问题变得越来越严重、复杂,或者冲突越来越激烈,就像锋利的尖刀一样,变得越来越具威胁性
免费例句
他们之间的矛盾日益尖锐化。
Tāmen zhī jiān de máodùn rìyì jiānruìhuà.
≈HSK6
Mâu thuẫn giữa họ ngày càng trở nên gay gắt.
The conflict between them is becoming increasingly acute.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分