拼
就可以
HSK2n 0 · Lv.1
jiùkěyǐ
đủ rồi; là được; được rồi; là có thể
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示某种条件或前提满足后,某件事情就能够实现或完成
等级
义项 ①n≈HSK2
đủ rồi; là được; được rồi; là có thể
表示某种条件或前提满足后,某件事情就能够实现或完成
免费例句
你这样做就可以了。
Nǐ zhèyàng zuò jiù kěyǐ le.
≈HSK2
Bạn làm như vậy là được rồi.
You can just do it this way.
完成作业后,就可以玩游戏。
Wánchéng zuòyè hòu, jiù kěyǐ wán yóuxì.
≈HSK2
Làm xong bài tập là được chơi game.
After finishing homework, you can play games.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分