拼
尺码儿
HSK5n 0 · Lv.1
chǐmǎér
cỡ; Kích cỡ; kích thước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 尺码儿是指衣服、鞋子等物品的大小或尺寸。
等级
义项 ①n≈HSK5
cỡ; Kích cỡ; kích thước
尺码儿是指衣服、鞋子等物品的大小或尺寸。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cỡ; Kích cỡ; kích thước
cỡ; Kích cỡ; kích thước
尺码儿是指衣服、鞋子等物品的大小或尺寸。