拼
尽可能
HSK5adv 0 · Lv.1
jìnkěnénɡ
cố gắng; cố gắng hết sức; làm hết sức mình
漢越 tẫn khả năng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示尽力做到某事,达到某种程度或范围。
等级
义项 ①adv≈HSK5
cố gắng; cố gắng hết sức; làm hết sức mình
表示尽力做到某事,达到某种程度或范围。
免费例句
我会尽可能早点到。
Wǒ huì jìn kěnéng zǎo diǎn dào.
≈HSK5
Tôi sẽ cố gắng đến sớm nhất có thể.
I will try to arrive as early as possible.
只有给予尽可能多的支持,员工才会更有信心。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分