拼
尽管说
HSK4phrase 0 · Lv.1
jǐnguǎnshuō
cứ nói; cứ việc nói; Dù nói; Mặc dù nói
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你想要什么尽管说。
Nǐ xiǎng yào shénme jǐnguǎn shuō.
≈HSK4
Bạn muốn gì cứ nói.
Just say whatever you want.
有什么问题尽管说。
Yǒu shénme wèntí jǐnguǎn shuō.
≈HSK4
Có vấn đề gì cứ nói.
Feel free to speak up if you have any questions.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分