拼
居住于
HSK5v 0 · Lv.1
jūzhùyú
cư trú tại
漢越
字解构
Phân tích chữ居jūHSK3ở; cư trú; cư ngụ住zhùHSK1ở, cư trú, trọ, sinh sống于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cư trú tại
认识每个字,再去看它们组成的词 →