WinHSK

居住地

HSK5n
0 · Lv.1
zhù

nơi ở; nơi cư trú

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指一个人长期居住的地方
义项 nHSK5

nơi ở; nơi cư trú

指一个人长期居住的地方

免费例句

这个城市是我的居住地。

Zhège chéngshì shì wǒ de jūzhùdì.

HSK4

Thành phố này là nơi cư trú của tôi.

This city is my place of residence.

他在寻找新的居住地。

Tā zài xúnzhǎo xīn de jūzhùdì.

HSK5

Anh ấy đang tìm kiếm một nơi ở mới.

He is looking for a new place to live.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan