WinHSK

居民区

HSK5n
0 · Lv.1
mín

khu dân cư

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

城市居民区和农村不同。

Chéngshì jūmínqū hé nóngcūn bùtóng.

HSK4

Khu dân cư ở thành thị và nông thôn khác biệt.

Urban residential areas are different from rural ones.

这个居民区环境很不错。

Zhège jūmínqū huánjìng hěn bùcuò.

HSK4

Môi trường ở khu dân cư này rất tốt.

The environment in this residential area is very nice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan