WinHSK

居留证

HSK4n
0 · Lv.1
liúzhèng

thẻ cư trú; giấy cư trú

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家依法允许外国人在本国居住停留而发给的凭证
义项 nHSK4

thẻ cư trú; giấy cư trú

国家依法允许外国人在本国居住停留而发给的凭证

免费例句

我已经拿到居留证了。

Wǒ yǐjīng nádào jūliúzhèng le.

HSK6

Tôi đã nhận được thẻ cư trú rồi.

I have already obtained the residence permit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan