拼
展开图
HSK5n 0 · Lv.1
zhǎnkāitú
đồ thị phát triển
漢越
字解构
Phân tích chữ展zhǎnHSK3nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên图túHSK3bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分