拼
展示室
HSK5n 0 · Lv.1
zhǎnshìshì
phòng trưng bày; phòng triển lãm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 展示室是用于展示产品、艺术品或其他物品的空间。
等级
义项 ①n≈HSK5
phòng trưng bày; phòng triển lãm
展示室是用于展示产品、艺术品或其他物品的空间。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phòng trưng bày; phòng triển lãm
phòng trưng bày; phòng triển lãm
展示室是用于展示产品、艺术品或其他物品的空间。