WinHSK

展览会

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǎnlǎnhuì

triển lãm

漢越 triển lãm hội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公开展出工农业产品、手工业制品、艺术作品等实物或模型,供参观、欣赏的宣传活动。
义项 nHSK7-9

triển lãm

公开展出工农业产品、手工业制品、艺术作品等实物或模型,供参观、欣赏的宣传活动。

免费例句

展览会在博物馆举行。

Zhǎnlǎnhuì zài bówùguǎn jǔxíng.

HSK4

Triển lãm được tổ chức tại bảo tàng.

The exhibition is held at the museum.

我们去参观展览会吧。

Wǒmen qù cānguān zhǎnlǎnhuì ba.

HSK4

Chúng ta đi tham quan triển lãm nhé.

Let's go visit the exhibition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan