WinHSK

展览馆

HSK5n
0 · Lv.1
zhǎnlǎnguǎn

phòng triển lãm; hội trường triển lãm

漢越 triển lãm quán

例句

Câu ví dụ
免费例句

展览馆位于市中心。

Zhǎnlǎnguǎn wèiyú shì zhōngxīn.

HSK4

Triển lãm nằm ở trung tâm thành phố.

The exhibition center is located in the city center.

我们想去展览馆参观。

Wǒmen xiǎng qù zhǎnlǎnguǎn cānguān.

HSK4

Chúng tôi muốn đến tham quan phòng triển lãm.

We want to visit the exhibition center.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan