WinHSK

履历片

HSK6n
0 · Lv.1
piàn

hồ sơ cá nhân; sơ yếu lí lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记载个人经历的卡片
义项 nHSK6

hồ sơ cá nhân; sơ yếu lí lịch

记载个人经历的卡片

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan