拼
履历表
HSK6n 0 · Lv.1
lǚlìbiǎo
sơ yếu lí lịch; hồ sơ lí lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 记载个人所经历及所任职的文件
等级
义项 ①n≈HSK6
sơ yếu lí lịch; hồ sơ lí lịch
记载个人所经历及所任职的文件
免费例句
你之前写过简历吗?
Nǐ zhīqián xiě guò jiǎnlì ma?
≈HSK5
Bạn đã từng viết sơ yếu lý lịch chưa?
Have you ever written a resume before?
我这份履历表怎么样?
Wǒ zhè fèn lǚlìbiǎo zěnmeyàng?
≈HSK5
Sơ yếu lý lịch của tôi như thế nào?
What do you think of my resume?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分