拼
岩石层
HSK7-9n 0 · Lv.1
yánshícéng
lớp đá
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
熔岩冷却后形成岩石层。
Róngyán lěngquè hòu xíngchéng yánshí céng.
≈HSK6
Các lớp đá hình thành khi dung nham nguội lạnh đi.
Rock layers form when lava cools.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分