WinHSK

峨嵋山

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
éméishān

Núi Nga Mi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国四川省的一座著名山峰
义项 nlocal, nHSK1

Núi Nga Mi

中国四川省的一座著名山峰

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan