拼
崇拜者
HSK6n 0 · Lv.1
chóngbàizhě
người tôn sùng; người thờ phụng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某人或某事表示崇拜的人
等级
义项 ①n≈HSK6
người tôn sùng; người thờ phụng
对某人或某事表示崇拜的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người tôn sùng; người thờ phụng
người tôn sùng; người thờ phụng
对某人或某事表示崇拜的人