拼
工作制
HSK5n 0 · Lv.1
gōngzuòzhì
chế độ làm việc; Hình thức làm việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工作制是指企业或组织在安排员工工作时所采用的制度或方式。
等级
义项 ①n≈HSK5
chế độ làm việc; Hình thức làm việc
工作制是指企业或组织在安排员工工作时所采用的制度或方式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分