拼
工作台
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzuòtái
nơi làm việc; bàn làm việc; chỗ làm việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指工人、技师等进行操作、加工、装配的台子
等级
义项 ①n≈HSK4
nơi làm việc; bàn làm việc; chỗ làm việc
指工人、技师等进行操作、加工、装配的台子
免费例句
她在工作台上整理文件。
Tā zài gōngzuò tái shàng zhěnglǐ wénjiàn.
≈HSK4
Cô ấy sắp xếp tài liệu trên bàn làm việc.
She is organizing files on the workbench.
工人把零件摆在工作台上。
Gōngrén bǎ língjiàn bǎi zài gōngzuò tái shàng.
≈HSK4
Người công nhân đặt linh kiện lên bàn làm việc.
The worker placed the parts on the workbench.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分