WinHSK

工作室

HSK2n
0 · Lv.1
gōngzuòshì

phòng làm việc; studio

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指从事某项创作或生产活动的地方,通常配备相应的工具和设备。
义项 nHSK2

phòng làm việc; studio

指从事某项创作或生产活动的地方,通常配备相应的工具和设备。

免费例句

他们在工作室里工作。

Tāmen zài gōngzuò shì lǐ gōngzuò.

HSK3

Họ làm việc trong phòng làm việc.

They work in the studio.

你有自己的工作室吗?

Nǐ yǒu zìjǐ de gōngzuò shì ma?

HSK3

Bạn có phòng làm việc riêng không?

Do you have your own studio?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan