拼
工作服
HSK1n 0 · Lv.1
gōngzuòfú
quần áo làm việc; quần áo lao động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为工作需要而特制的服装
等级
义项 ①n≈HSK1
quần áo làm việc; quần áo lao động
为工作需要而特制的服装
免费例句
工人们都穿着工作服。
Gōngrénmen dōu chuān zhe gōngzuòfú.
≈HSK4
Các công nhân đều mặc đồng phục công việc.
The workers are all wearing work uniforms.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分