WinHSK

工作狂

HSK5n
0 · Lv.1
gōngzuòkuáng

cuồng công việc, tham công tiếc việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指极度热衷工作的人。
义项 nHSK5

cuồng công việc, tham công tiếc việc

指极度热衷工作的人。

免费例句

他因为工作狂,身体很差。

Tā yīnwèi gōngzuòkuáng, shēntǐ hěn chà.

HSK5

Anh ấy vì cuồng công việc nên sức khỏe rất kém.

Because he is a workaholic, his health is very poor.

黑色是天然的公务车,是工作狂的最爱。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan