WinHSK

工作量

HSK7-9n
0 · Lv.1
ɡōnɡzuòliànɡ

lượng công việc; khối lượng công việc

漢越 công tác lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 实际工作任务或可达工作任务
义项 nHSK7-9

lượng công việc; khối lượng công việc

实际工作任务或可达工作任务

免费例句

今天的工作量比较少。

Jīntiān de gōngzuò liàng bǐjiào shǎo.

HSK4

Lượng công việc hôm nay khá ít.

The workload today is relatively light.

我的工作量明显增加了。

Wǒ de gōngzuò liàng míngxiǎn zēngjiā le.

HSK4

Khối lượng công việc của tôi rõ ràng đã tăng lên.

My workload has increased significantly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan