拼
工具机
HSK5n 0 · Lv.1
gōngjùjī
máy công cụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指用于加工金属或其他材料的机器,如车床、铣床、钻床等
等级
义项 ①n≈HSK5
máy công cụ
泛指用于加工金属或其他材料的机器,如车床、铣床、钻床等
免费例句
这台工具机的精度很高。
Zhè tái gōngjù jī de jīngdù hěn gāo.
≈HSK6
Độ chính xác của máy công cụ này rất cao.
This machine tool has high precision.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分