WinHSK

工商业

HSK6n
0 · Lv.1
ɡōnɡshānɡyè

công thương nghiệp

漢越 công thương nghiệp

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在工商业领域投资。

Tā zài gōngshāngyè lǐngyù tóuzī.

HSK5

Anh ấy đầu tư vào lĩnh vực công thương nghiệp.

He invests in the industrial and commercial sectors.

工商业是经济的支柱。

Gōngshāngyè shì jīngjì de zhīzhù.

HSK5

Công thương nghiệp là trụ cột của kinh tế.

Industry and commerce are the pillars of the economy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan