拼
工学院
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
gōngxuéyuàn
học viện công nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工学院,是指以培养工科专业应用型人才为主要目标的高等院校或高等院校矩阵式组织中的二级机构(二级学院或独立学院)。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
học viện công nghiệp
工学院,是指以培养工科专业应用型人才为主要目标的高等院校或高等院校矩阵式组织中的二级机构(二级学院或独立学院)。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分