WinHSK

工段长

HSK3n
0 · Lv.1
gōngduàncháng

tổ trưởng công đoạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工段长职责有主持工段例会,并参加有关会议,主持本工段生产线的班前或班后会对工段存在问题进行决策,制定改进措施并实施等。
义项 nHSK3

tổ trưởng công đoạn

工段长职责有主持工段例会,并参加有关会议,主持本工段生产线的班前或班后会对工段存在问题进行决策,制定改进措施并实施等。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan