拼
工程兵
HSK6n 0 · Lv.1
gōngchéngbīng
lính công trình (quân nhân được huấn luyện để thiết kế và xây dựng các công trình quân sự.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 担任复杂的工程保障任务的兵种执行构筑工事、架桥、筑路、伪装、设置和排除障碍物等工程任务也称这一兵种的士 兵旧称工兵
等级
义项 ①n≈HSK6
lính công trình (quân nhân được huấn luyện để thiết kế và xây dựng các công trình quân sự.)
担任复杂的工程保障任务的兵种执行构筑工事、架桥、筑路、伪装、设置和排除障碍物等工程任务也称这一兵种的士 兵旧称工兵
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分