拼
工程兵
HSK6n 0 · Lv.1
gōngchéngbīng
lính công trình (quân nhân được huấn luyện để thiết kế và xây dựng các công trình quân sự.)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lính công trình (quân nhân được huấn luyện để thiết kế và xây dựng các công trình quân sự.)