WinHSK

工程图

HSK5n
0 · Lv.1
gōngchéng

đồ họa kỹ thuật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. engineering graphics
  2. technical drawing
义项 nHSK5

đồ họa kỹ thuật

engineering graphics

义项 nHSK5

bản ve ki thuật

technical drawing

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50