WinHSK

工程学

HSK5n
0 · Lv.1
gōngchéngxué

kỹ thuật công trình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我是工程学硕士。

Wǒ shì gōngchéngxué shuòshì.

HSK5

Tôi có bằng thạc sĩ kỹ thuật.

I have a master's degree in engineering.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan