拼
工程组
HSK5n 0 · Lv.1
gōngchéngzǔ
tổ công trình; nhóm kỹ thuật; nhóm công trình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工程组是指负责工程项目的团队,通常包括工程师、技术人员和管理人员。
等级
义项 ①n≈HSK5
tổ công trình; nhóm kỹ thuật; nhóm công trình
工程组是指负责工程项目的团队,通常包括工程师、技术人员和管理人员。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分