拼
工程部
HSK5n 0 · Lv.1
gōngchéngbù
phòng ban kỹ thuật; phòng ban công trình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责项目设计、施工、维护的部门。
等级
义项 ①n≈HSK5
phòng ban kỹ thuật; phòng ban công trình
负责项目设计、施工、维护的部门。
免费例句
工程部有很多工程师。
Gōngchéng bù yǒu hěnduō gōngchéng shī.
≈HSK4
Bộ phận kỹ thuật có nhiều kỹ sư.
The engineering department has many engineers.
工程部正在检查设备。
Gōngchéng bù zhèngzài jiǎnchá shèbèi.
≈HSK4
Bộ phận kỹ thuật đang kiểm tra thiết bị.
The engineering department is checking the equipment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分