拼
工艺单
HSK5n 0 · Lv.1
gōngyìdān
phiếu quy trình kỹ thuật; phiếu quy trình công nghệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工艺单是指与生产工艺相关的文件或订单,通常用于记录和管理生产过程中的技术要求和标准
等级
义项 ①n≈HSK5
phiếu quy trình kỹ thuật; phiếu quy trình công nghệ
工艺单是指与生产工艺相关的文件或订单,通常用于记录和管理生产过程中的技术要求和标准
免费例句
请按照工艺单操作。
Qǐng ànzhào gōngyì dān cāozuò.
≈HSK5
Xin hãy thao tác theo phiếu quy trình công nghệ.
Please operate according to the process sheet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分