WinHSK

工资条

HSK4n
0 · Lv.1
gōngtiáo

bảng lương; phiếu lương

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他仔细查看工资条。

Tā zǐxì chákàn gōngzī tiáo.

HSK4

Anh ấy xem xét kỹ bảng lương.

He carefully checks his pay slip.

公司每月发放工资条。

Gōngsī měi yuè fāfàng gōngzī tiáo.

HSK4

Công ty phát phiếu lương hàng tháng.

The company issues pay slips every month.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan