WinHSK

工资率

HSK5n
0 · Lv.1
gōng

tỉ lệ lượng; tỉ lệ tiền lương

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

工资率的差异很大。

Gōngzī lǜ de chāyì hěn dà.

HSK5

Sự khác biệt của tỷ lệ tiền lương rất lớn.

The differences in wage rates are significant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan